志願 (しがん) — nguyện vọng, chí nguyện
志願
nguyện vọng
Tần suất #8248
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
shigan
しがん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しがん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 志願
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyện vọng
- chí nguyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
志願する しがんする |
志願します しがんします |
| Present negative |
志願しない しがんしない |
志願しません しがんしません |
| Past |
志願した しがんした |
志願しました しがんしました |
| Past negative |
志願しなかった しがんしなかった |
志願しませんでした しがんしませんでした |
| Te-form |
志願して しがんして |
志願しまして しがんしまして |
| Potential |
志願できる しがんできる |
志願できます しがんできます |
| Potential negative |
志願できない しがんできない |
志願できません しがんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.