Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

志願 (しがん) — nguyện vọng, chí nguyện

志し願がん nguyện vọng
Tần suất #8248 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

shigan

しがん
Pitch しがん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 志願

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • chí nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

志願する

しがんする

志願します

しがんします

Present negative

志願しない

しがんしない

志願しません

しがんしません

Past

志願した

しがんした

志願しました

しがんしました

Past negative

志願しなかった

しがんしなかった

志願しませんでした

しがんしませんでした

Te-form

志願して

しがんして

志願しまして

しがんしまして

Potential

志願できる

しがんできる

志願できます

しがんできます

Potential negative

志願できない

しがんできない

志願できません

しがんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.