(わ) — vòng, vòng tròn, bánh xe

vòng
Tần suất #2822 Lớp 4 1 ký tự noun

wa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vòng
  • vòng tròn
  • bánh xe

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.