Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っ張る (ひっぱる) — kéo, lôi, giật

引ひっ張ぱる kéo
Tần suất #2821 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

hipparu

ひっぱる
Pitch ひっぱる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引っ張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo
  • lôi
  • giật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っ張る

ひっぱる

引っ張ります

ひっぱります

Present negative

引っ張らない

ひっぱらない

引っ張りません

ひっぱりません

Past

引っ張った

ひっぱった

引っ張りました

ひっぱりました

Past negative

引っ張らなかった

ひっぱらなかった

引っ張りませんでした

ひっぱりませんでした

Te-form

引っ張って

ひっぱって

引っ張りまして

ひっぱりまして

Potential

引っ張れる

ひっぱれる

引っ張れます

ひっぱれます

Potential negative

引っ張れない

ひっぱれない

引っ張れません

ひっぱれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.