引っ張る (ひっぱる) — kéo, lôi, giật
引っ張る
kéo
Tần suất #2821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
hipparu
ひっぱる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっぱる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引っ張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo
- lôi
- giật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ張る ひっぱる |
引っ張ります ひっぱります |
| Present negative |
引っ張らない ひっぱらない |
引っ張りません ひっぱりません |
| Past |
引っ張った ひっぱった |
引っ張りました ひっぱりました |
| Past negative |
引っ張らなかった ひっぱらなかった |
引っ張りませんでした ひっぱりませんでした |
| Te-form |
引っ張って ひっぱって |
引っ張りまして ひっぱりまして |
| Potential |
引っ張れる ひっぱれる |
引っ張れます ひっぱれます |
| Potential negative |
引っ張れない ひっぱれない |
引っ張れません ひっぱれません |