(わく) — khung, khuôn khổ, giới hạn

わく khung
Tần suất #2052 1 ký tự noun

waku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khung
  • khuôn khổ
  • giới hạn

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.