応募 (おうぼ) — đăng ký dự tuyển, ứng mộ, ứng tuyển
応募
đăng ký dự tuyển
Tần suất #2051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
oubo
おうぼ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうぼ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応募
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng ký dự tuyển
- ứng mộ
- ứng tuyển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しあいや しごとに でたいと、自分から 名前を だす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応募する おうぼする |
応募します おうぼします |
| Present negative |
応募しない おうぼしない |
応募しません おうぼしません |
| Past |
応募した おうぼした |
応募しました おうぼしました |
| Past negative |
応募しなかった おうぼしなかった |
応募しませんでした おうぼしませんでした |
| Te-form |
応募して おうぼして |
応募しまして おうぼしまして |
| Potential |
応募できる おうぼできる |
応募できます おうぼできます |
| Potential negative |
応募できない おうぼできない |
応募できません おうぼできません |