Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応募 (おうぼ) — đăng ký dự tuyển, ứng mộ, ứng tuyển

応おう募ぼ đăng ký dự tuyển
Tần suất #2051 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

oubo

おうぼ
Pitch おうぼ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応募

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng ký dự tuyển
  • ứng mộ
  • ứng tuyển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しあいや しごとに でたいと、自分(じぶん)から 名前(なまえ)を だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応募する

おうぼする

応募します

おうぼします

Present negative

応募しない

おうぼしない

応募しません

おうぼしません

Past

応募した

おうぼした

応募しました

おうぼしました

Past negative

応募しなかった

おうぼしなかった

応募しませんでした

おうぼしませんでした

Te-form

応募して

おうぼして

応募しまして

おうぼしまして

Potential

応募できる

おうぼできる

応募できます

おうぼできます

Potential negative

応募できない

おうぼできない

応募できません

おうぼできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.