応募 (おうぼ) — đăng ký dự tuyển, ứng mộ, ứng tuyển

おう đăng ký dự tuyển
Tần suất #2051 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

oubo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đăng ký dự tuyển
  • ứng mộ
  • ứng tuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.