Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ワクワク (わくわく) — to be excited, to be nervous, to be thrilled

ワクワク to be excited
Tần suất #6204 Lớp 5 4 ký tự suru verb adverb adverb with to

wakuwaku

わくわく
Post

Ghi nhớ ワクワク

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be excited
  • to be nervous
  • to be thrilled

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

わくわくする

わくわくします

Present negative

わくわくしない

わくわくしません

Past

わくわくした

わくわくしました

Past negative

わくわくしなかった

わくわくしませんでした

Te-form

わくわくして

わくわくしまして

Potential

わくわくできる

わくわくできます

Potential negative

わくわくできない

わくわくできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.