Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

患う (わずらう) — to be ill, to suffer from

患わずらう to be ill
2 ký tự godan verb (-u) transitive intransitive

wazurau

わずらう
Post

Ghi nhớ 患う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be ill
  • to suffer from

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

患う

わずらう

患います

わずらいます

Present negative

患わない

わずらわない

患いません

わずらいません

Past

患った

わずらった

患いました

わずらいました

Past negative

患わなかった

わずらわなかった

患いませんでした

わずらいませんでした

Te-form

患って

わずらって

患いまして

わずらいまして

Potential

患える

わずらえる

患えます

わずらえます

Potential negative

患えない

わずらえない

患えません

わずらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.