患う (わずらう) — to be ill, to suffer from
患う
to be ill
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
intransitive
wazurau
わずらう
Ghi nhớ 患う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be ill
- to suffer from
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
患う わずらう |
患います わずらいます |
| Present negative |
患わない わずらわない |
患いません わずらいません |
| Past |
患った わずらった |
患いました わずらいました |
| Past negative |
患わなかった わずらわなかった |
患いませんでした わずらいませんでした |
| Te-form |
患って わずらって |
患いまして わずらいまして |
| Potential |
患える わずらえる |
患えます わずらえます |
| Potential negative |
患えない わずらえない |
患えません わずらえません |