(や) — mũi tên, tên

mũi tên
Tần suất #1150 Lớp 2 1 ký tự noun

ya

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mũi tên
  • tên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.