矢先 (やさき) — ngay lúc, vừa định, mũi tên

さき ngay lúc
Tần suất #9278 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

yasaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay lúc
  • vừa định
  • mũi tên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.