Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やめる (やめる) — to stop (an activity), to cease, to discontinue

やめる to stop (an activity)
Tần suất #1328 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

yameru

やめる
Post

Ghi nhớ やめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to stop (an activity)
  • to cease
  • to discontinue

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. して いた ことを もう しない ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やめる

やめます

Present negative

やめない

やめません

Past

やめた

やめました

Past negative

やめなかった

やめませんでした

Te-form

やめて

やめまして

Potential

やめられる

やめられます

Potential negative

やめられない

やめられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.