やめる (やめる) — to stop (an activity), to cease, to discontinue
やめる
to stop (an activity)
Ghi nhớ やめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to stop (an activity)
- to cease
- to discontinue
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- して いた ことを もう しない ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
廃するとは、古い制度をやめることです。
Haisuru to wa, furui seido o yameru koto desu.
To abolish means ending an old system.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やめる |
やめます |
| Present negative |
やめない |
やめません |
| Past |
やめた |
やめました |
| Past negative |
やめなかった |
やめませんでした |
| Te-form |
やめて |
やめまして |
| Potential |
やめられる |
やめられます |
| Potential negative |
やめられない |
やめられません |