痩せる (やせる) — gầy đi, sụt cân
痩せる
gầy đi
Tần suất #4386
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yaseru
やせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 痩せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gầy đi
- sụt cân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
痩せる やせる |
痩せます やせます |
| Present negative |
痩せない やせない |
痩せません やせません |
| Past |
痩せた やせた |
痩せました やせました |
| Past negative |
痩せなかった やせなかった |
痩せませんでした やせませんでした |
| Te-form |
痩せて やせて |
痩せまして やせまして |
| Potential |
痩せられる やせられる |
痩せられます やせられます |
| Potential negative |
痩せられない やせられない |
痩せられません やせられません |