痩せる (やせる) — gầy đi, sụt cân

せる gầy đi
Tần suất #4386 3 ký tự ichidan verb · intransitive

yaseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gầy đi
  • sụt cân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.