Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

痩せる (やせる) — gầy đi, sụt cân

痩やせる gầy đi
Tần suất #4386 3 ký tự ichidan verb intransitive

yaseru

やせる
Pitch やせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 痩せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gầy đi
  • sụt cân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

痩せる

やせる

痩せます

やせます

Present negative

痩せない

やせない

痩せません

やせません

Past

痩せた

やせた

痩せました

やせました

Past negative

痩せなかった

やせなかった

痩せませんでした

やせませんでした

Te-form

痩せて

やせて

痩せまして

やせまして

Potential

痩せられる

やせられる

痩せられます

やせられます

Potential negative

痩せられない

やせられない

痩せられません

やせられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.