福音 (ふくいん) — phúc âm, tin lành

ふくいん phúc âm
Tần suất #4387 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

fukuin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phúc âm
  • tin lành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.