やつ (やつ) — fellow, guy, chap
やつ
fellow
Ghi nhớ やつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fellow
- guy
- chap
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ともだちや 人を くだけて よぶ ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).