Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やってくる (やってくる) — to come along, to come around, to turn up

やってくる to come along
Tần suất #1877 Lớp 3 5 ký tự expression kuru verb (irregular)

yattekuru

やってくる
Post

Ghi nhớ やってくる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to come along
  • to come around
  • to turn up

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こちらの ほうへ ちかづいて、ここに つく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やってくる

やってきます

Present negative

やってこない

やってきません

Past

やってきた

やってきました

Past negative

やってこなかった

やってきませんでした

Te-form

やってきて

やってきまして

Potential

やってこられる

やってこられます

Potential negative

やってこられない

やってこられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.