やってくる (やってくる) — to come along, to come around, to turn up
やってくる
to come along
Ghi nhớ やってくる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to come along
- to come around
- to turn up
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こちらの ほうへ ちかづいて、ここに つく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やってくる |
やってきます |
| Present negative |
やってこない |
やってきません |
| Past |
やってきた |
やってきました |
| Past negative |
やってこなかった |
やってきませんでした |
| Te-form |
やってきて |
やってきまして |
| Potential |
やってこられる |
やってこられます |
| Potential negative |
やってこられない |
やってこられません |