柔らかい (やわらかい) — mềm, mềm mại, dẻo

やわらかい mềm
Tần suất #3763 4 ký tự i-adjective

yawarakai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mềm
  • mềm mại
  • dẻo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.