少子化 (しょうしか) — tỷ lệ sinh giảm, thiểu tử hóa, ít con

しょう tỷ lệ sinh giảm
Tần suất #3762 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

shoushika

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỷ lệ sinh giảm
  • thiểu tử hóa
  • ít con

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.