(よめ) — cô dâu, con dâu, vợ

よめ cô dâu
Tần suất #4264 1 ký tự noun

yome

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô dâu
  • con dâu
  • vợ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.