独裁 (どくさい) — độc tài, chuyên quyền
独裁
độc tài
Tần suất #4263
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
dokusai
どくさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どくさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 独裁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độc tài
- chuyên quyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
独裁する どくさいする |
独裁します どくさいします |
| Present negative |
独裁しない どくさいしない |
独裁しません どくさいしません |
| Past |
独裁した どくさいした |
独裁しました どくさいしました |
| Past negative |
独裁しなかった どくさいしなかった |
独裁しませんでした どくさいしませんでした |
| Te-form |
独裁して どくさいして |
独裁しまして どくさいしまして |
| Potential |
独裁できる どくさいできる |
独裁できます どくさいできます |
| Potential negative |
独裁できない どくさいできない |
独裁できません どくさいできません |