Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

独裁 (どくさい) — độc tài, chuyên quyền

独どく裁さい độc tài
Tần suất #4263 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dokusai

どくさい
Pitch どくさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 独裁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • độc tài
  • chuyên quyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

独裁する

どくさいする

独裁します

どくさいします

Present negative

独裁しない

どくさいしない

独裁しません

どくさいしません

Past

独裁した

どくさいした

独裁しました

どくさいしました

Past negative

独裁しなかった

どくさいしなかった

独裁しませんでした

どくさいしませんでした

Te-form

独裁して

どくさいして

独裁しまして

どくさいしまして

Potential

独裁できる

どくさいできる

独裁できます

どくさいできます

Potential negative

独裁できない

どくさいできない

独裁できません

どくさいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.