逝く (ゆく) — qua đời, mất, tạ thế

qua đời
Tần suất #6723 2 ký tự godan verb (iku/yuku) · intransitive

yuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • qua đời
  • mất
  • tạ thế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.