逝く (ゆく) — qua đời, mất, tạ thế
逝く
qua đời
Tần suất #6723
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (iku/yuku)
intransitive
yuku
ゆく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逝く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- qua đời
- mất
- tạ thế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逝く ゆく |
逝きます ゆきます |
| Present negative |
逝かない ゆかない |
逝きません ゆきません |
| Past |
逝った ゆった |
逝きました ゆきました |
| Past negative |
逝かなかった ゆかなかった |
逝きませんでした ゆきませんでした |
| Te-form |
逝って ゆって |
逝きまして ゆきまして |
| Potential |
逝ける ゆける |
逝けます ゆけます |
| Potential negative |
逝けない ゆけない |
逝けません ゆけません |