Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逝く (ゆく) — qua đời, mất, tạ thế

逝ゆく qua đời
Tần suất #6723 2 ký tự godan verb (iku/yuku) intransitive

yuku

ゆく
Pitch ゆく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逝く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • qua đời
  • mất
  • tạ thế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逝く

ゆく

逝きます

ゆきます

Present negative

逝かない

ゆかない

逝きません

ゆきません

Past

逝った

ゆった

逝きました

ゆきました

Past negative

逝かなかった

ゆかなかった

逝きませんでした

ゆきませんでした

Te-form

逝って

ゆって

逝きまして

ゆきまして

Potential

逝ける

ゆける

逝けます

ゆけます

Potential negative

逝けない

ゆけない

逝けません

ゆけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.