Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

談話 (だんわ) — đàm thoại, trò chuyện, tuyên bố

談だん話わ đàm thoại
Tần suất #6724 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

danwa

だんわ
Pitch だんわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 談話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đàm thoại
  • trò chuyện
  • tuyên bố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

談話する

だんわする

談話します

だんわします

Present negative

談話しない

だんわしない

談話しません

だんわしません

Past

談話した

だんわした

談話しました

だんわしました

Past negative

談話しなかった

だんわしなかった

談話しませんでした

だんわしませんでした

Te-form

談話して

だんわして

談話しまして

だんわしまして

Potential

談話できる

だんわできる

談話できます

だんわできます

Potential negative

談話できない

だんわできない

談話できません

だんわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.