談話 (だんわ) — đàm thoại, trò chuyện, tuyên bố
談話
đàm thoại
Tần suất #6724
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
danwa
だんわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 談話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đàm thoại
- trò chuyện
- tuyên bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
談話する だんわする |
談話します だんわします |
| Present negative |
談話しない だんわしない |
談話しません だんわしません |
| Past |
談話した だんわした |
談話しました だんわしました |
| Past negative |
談話しなかった だんわしなかった |
談話しませんでした だんわしませんでした |
| Te-form |
談話して だんわして |
談話しまして だんわしまして |
| Potential |
談話できる だんわできる |
談話できます だんわできます |
| Potential negative |
談話できない だんわできない |
談話できません だんわできません |