ゆく (ゆく) — to go, to move (towards), to head (towards)
ゆく
to go
Ghi nhớ ゆく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go
- to move (towards)
- to head (towards)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今 いる ところから ほかの ところへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ゆく |
ゆきます |
| Present negative |
ゆかない |
ゆきません |
| Past |
ゆった |
ゆきました |
| Past negative |
ゆかなかった |
ゆきませんでした |
| Te-form |
ゆって |
ゆきまして |
| Potential |
ゆける |
ゆけます |
| Potential negative |
ゆけない |
ゆけません |