Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ゆく (ゆく) — to go, to move (towards), to head (towards)

ゆく to go
Tần suất #1612 Lớp 3 2 ký tự godan verb (iku/yuku) intransitive

yuku

ゆく
Post

Ghi nhớ ゆく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go
  • to move (towards)
  • to head (towards)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま) いる ところから ほかの ところへ うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ゆく

ゆきます

Present negative

ゆかない

ゆきません

Past

ゆった

ゆきました

Past negative

ゆかなかった

ゆきませんでした

Te-form

ゆって

ゆきまして

Potential

ゆける

ゆけます

Potential negative

ゆけない

ゆけません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.