Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

揺れる (ゆれる) — rung, lay động, lắc lư

揺ゆれる rung
Tần suất #4104 3 ký tự ichidan verb intransitive

yureru

ゆれる
Pitch ゆれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 揺れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rung
  • lay động
  • lắc lư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

揺れる

ゆれる

揺れます

ゆれます

Present negative

揺れない

ゆれない

揺れません

ゆれません

Past

揺れた

ゆれた

揺れました

ゆれました

Past negative

揺れなかった

ゆれなかった

揺れませんでした

ゆれませんでした

Te-form

揺れて

ゆれて

揺れまして

ゆれまして

Potential

揺れられる

ゆれられる

揺れられます

ゆれられます

Potential negative

揺れられない

ゆれられない

揺れられません

ゆれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.