揺れる (ゆれる) — rung, lay động, lắc lư
揺れる
rung
Tần suất #4104
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yureru
ゆれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 揺れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rung
- lay động
- lắc lư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
揺れる ゆれる |
揺れます ゆれます |
| Present negative |
揺れない ゆれない |
揺れません ゆれません |
| Past |
揺れた ゆれた |
揺れました ゆれました |
| Past negative |
揺れなかった ゆれなかった |
揺れませんでした ゆれませんでした |
| Te-form |
揺れて ゆれて |
揺れまして ゆれまして |
| Potential |
揺れられる ゆれられる |
揺れられます ゆれられます |
| Potential negative |
揺れられない ゆれられない |
揺れられません ゆれられません |