動揺 (どうよう) — dao động, xáo trộn, rúng động
動揺
dao động
Tần suất #6496
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
douyou
どうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動揺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dao động
- xáo trộn
- rúng động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動揺する どうようする |
動揺します どうようします |
| Present negative |
動揺しない どうようしない |
動揺しません どうようしません |
| Past |
動揺した どうようした |
動揺しました どうようしました |
| Past negative |
動揺しなかった どうようしなかった |
動揺しませんでした どうようしませんでした |
| Te-form |
動揺して どうようして |
動揺しまして どうようしまして |
| Potential |
動揺できる どうようできる |
動揺できます どうようできます |
| Potential negative |
動揺できない どうようできない |
動揺できません どうようできません |