Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動揺 (どうよう) — dao động, xáo trộn, rúng động

動どう揺よう dao động
Tần suất #6496 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

douyou

どうよう
Pitch どうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動揺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dao động
  • xáo trộn
  • rúng động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動揺する

どうようする

動揺します

どうようします

Present negative

動揺しない

どうようしない

動揺しません

どうようしません

Past

動揺した

どうようした

動揺しました

どうようしました

Past negative

動揺しなかった

どうようしなかった

動揺しませんでした

どうようしませんでした

Te-form

動揺して

どうようして

動揺しまして

どうようしまして

Potential

動揺できる

どうようできる

動揺できます

どうようできます

Potential negative

動揺できない

どうようできない

動揺できません

どうようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.