Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ユーザー (ゆーざー) — user

ユーザー user
Tần suất #1169 Lớp 3 4 ký tự noun

yuuzaa

ゆーざー
Post

Ghi nhớ ユーザー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • user

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや サービスを つかう 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.