Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

剤 (ざい) — thuốc, tễ

剤ざい thuốc
Tần suất #1512 1 ký tự Part of speech unclassified

zai

ざい
Post

Ghi nhớ 剤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuốc
  • tễ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきや けがの ときに つかう くすり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.