剤 (ざい) — thuốc, tễ
剤
thuốc
Tần suất #1512
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
Part of speech unclassified
zai
ざい
Ghi nhớ 剤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuốc
- tễ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきや けがの ときに つかう くすり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 剤 (8)
洗剤
senzai
chất tẩy rửa
薬剤
yakuzai
dược phẩm
薬剤師
yakuzaishi
dược sĩ
合成洗剤
gouseisenzai
synthetic detergent
殺虫剤
sacchuuzai
insecticide
洗浄剤
senjouzai
detergent
覚せい剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
覚醒剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)