洗剤 (せんざい) — chất tẩy rửa, bột giặt, tẩy tễ

せんざい chất tẩy rửa
Tần suất #7009 2 ký tự 漢語 kango noun

senzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất tẩy rửa
  • bột giặt
  • tẩy tễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.