洗剤 (せんざい) — chất tẩy rửa, bột giặt, tẩy tễ
洗剤
chất tẩy rửa
Tần suất #7009
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
senzai
せんざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洗剤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất tẩy rửa
- bột giặt
- tẩy tễ
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 洗 (19)
Từ chứa 剤 (8)
剤
zai
thuốc
薬剤
yakuzai
dược phẩm
薬剤師
yakuzaishi
dược sĩ
合成洗剤
gouseisenzai
synthetic detergent
殺虫剤
sacchuuzai
insecticide
洗浄剤
senjouzai
detergent
覚せい剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
覚醒剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)