(ぜ) — phải, đúng, thị

phải
Tần suất #5521 1 ký tự noun

ze

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phải
  • đúng
  • thị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.