是正 (ぜせい) — sửa đổi, chỉnh đốn, thị chính
是正
sửa đổi
Tần suất #4510
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zesei
ぜせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 是正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- chỉnh đốn
- thị chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
是正する ぜせいする |
是正します ぜせいします |
| Present negative |
是正しない ぜせいしない |
是正しません ぜせいしません |
| Past |
是正した ぜせいした |
是正しました ぜせいしました |
| Past negative |
是正しなかった ぜせいしなかった |
是正しませんでした ぜせいしませんでした |
| Te-form |
是正して ぜせいして |
是正しまして ぜせいしまして |
| Potential |
是正できる ぜせいできる |
是正できます ぜせいできます |
| Potential negative |
是正できない ぜせいできない |
是正できません ぜせいできません |