Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

是正 (ぜせい) — sửa đổi, chỉnh đốn, thị chính

是ぜ正せい sửa đổi
Tần suất #4510 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zesei

ぜせい
Pitch ぜせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 是正

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • chỉnh đốn
  • thị chính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

是正する

ぜせいする

是正します

ぜせいします

Present negative

是正しない

ぜせいしない

是正しません

ぜせいしません

Past

是正した

ぜせいした

是正しました

ぜせいしました

Past negative

是正しなかった

ぜせいしなかった

是正しませんでした

ぜせいしませんでした

Te-form

是正して

ぜせいして

是正しまして

ぜせいしまして

Potential

是正できる

ぜせいできる

是正できます

ぜせいできます

Potential negative

是正できない

ぜせいできない

是正できません

ぜせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.