漸次 (ぜんじ) — dần dần, từ từ, tiệm thứ

ぜん dần dần
2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dần dần
  • từ từ
  • tiệm thứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.