Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

次々 (つぎつぎ) — lần lượt, nối tiếp nhau

次々つぎ lần lượt
Tần suất #2089 Lớp 3 2 ký tự adverb adverb with to noun

tsugitsugi

つぎつぎ
Pitch つぎつぎ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 次々

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lần lượt
  • nối tiếp nhau

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつの あと、すぐ また ひとつと つづく ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.