次々 (つぎつぎ) — lần lượt, nối tiếp nhau
次々
lần lượt
Tần suất #2089
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
adverb
adverb with to
noun
tsugitsugi
つぎつぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぎつぎ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 次々
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lần lượt
- nối tiếp nhau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひとつの あと、すぐ また ひとつと つづく ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).