ずっと (ずっと) — continuously, the whole time, much (more)
ずっと
continuously
Ghi nhớ ずっと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- continuously
- the whole time
- much (more)
- (by) far
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 長い あいだ、かわらずに つづく ようす。
- ほかと くらべて、とても ちがう ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).