Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ずっと (ずっと) — continuously, the whole time, much (more)

ずっと continuously
Tần suất #854 Lớp 3 3 ký tự adverb

zutto

ずっと
Post

Ghi nhớ ずっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • continuously
  • the whole time
  • much (more)
  • (by) far

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 長(なが)い あいだ、かわらずに つづく ようす。
  2. ほかと くらべて、とても ちがう ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.