哀愁 (あいしゅう) — nỗi buồn, ai sầu, bi thương

あいしゅう nỗi buồn
2 ký tự 漢語 kango noun

aishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi buồn
  • ai sầu
  • bi thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.