憧れる (あこがれる) — khao khát, ngưỡng mộ, ao ước

あこがれる khao khát
Tần suất #3158 3 ký tự ichidan verb · intransitive

akogareru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khao khát
  • ngưỡng mộ
  • ao ước

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.