(ぼう) — cây gậy, thanh, que

ぼう cây gậy
Tần suất #3577 Lớp 6 1 ký tự noun

bou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây gậy
  • thanh
  • que

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.