冒頭 (ぼうとう) — phần mở đầu, khởi đầu, mạo đầu

ぼうとう phần mở đầu
Tần suất #2547 2 ký tự 漢語 kango noun

boutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phần mở đầu
  • khởi đầu
  • mạo đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.