逐次 (ちくじ) — lần lượt, tuần tự, trục thứ

ちく lần lượt
Tần suất #8895 2 ký tự 漢語 kango adverb

chikuji

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần lượt
  • tuần tự
  • trục thứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.