台数 (だいすう) — số lượng máy, số đài

だいすう số lượng máy
Tần suất #6733 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

daisuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số lượng máy
  • số đài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.