台 — đài
だい
台
đài
だい
U+53F0
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #262
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #744
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 台
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đài
Readings
- On'yomi
- だい dai たい tai
- Kun'yomi
- うてな utena われ ware つかさ tsukasa
Từ vựng
たい ・だい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
台
dai
bệ
台
風
taifuu
bão
土
台
dodai
nền móng
台
数
daisuu
số lượng máy
台
頭
taitou
sự trỗi dậy
台
本
daihon
kịch bản
台
場
daiba
Daiba (địa danh)
台
北
taipei
Đài Bắc
一
台
ichidai
one machine
台
地
daichi
plateau
台
車
daisha
platform truck
大
台
oodai
(major) mark
天
文
台
tenmondai
astronomical observatory
台
所
daidokoro
nhà bếp
屋
台
yatai
quầy hàng rong
台
帳
daichou
account book
荷
台
nidai
(truck) load-carrying tray
台
無
し
dainashi
hỏng bét
気
象
台
kishoudai
meteorological observatory
灯
台
toudai
lighthouse
舞
台
butai
sân khấu
台
湾
taiwan
Đài Loan
初
舞
台
hatsubutai
debut
最
後
の
舞
台
saigonobutai
final performance
舞
台
裏
butaiura
offstage
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
29 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 台: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 14 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
くち
口
miệng
#30
Được dùng làm thành phần trong (5)
Compound ideograph (会意). 口 (mouth/enclosure) beneath a cover element. A platform or stand.