Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷却 (れいきゃく) — làm lạnh, làm nguội, lãnh khước

冷れい却きゃく làm lạnh
Tần suất #6731 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

reikyaku

れいきゃく
Pitch れいきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm lạnh
  • làm nguội
  • lãnh khước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷却する

れいきゃくする

冷却します

れいきゃくします

Present negative

冷却しない

れいきゃくしない

冷却しません

れいきゃくしません

Past

冷却した

れいきゃくした

冷却しました

れいきゃくしました

Past negative

冷却しなかった

れいきゃくしなかった

冷却しませんでした

れいきゃくしませんでした

Te-form

冷却して

れいきゃくして

冷却しまして

れいきゃくしまして

Potential

冷却できる

れいきゃくできる

冷却できます

れいきゃくできます

Potential negative

冷却できない

れいきゃくできない

冷却できません

れいきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.