冷却 (れいきゃく) — làm lạnh, làm nguội, lãnh khước
冷却
làm lạnh
Tần suất #6731
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
reikyaku
れいきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れいきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm lạnh
- làm nguội
- lãnh khước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷却する れいきゃくする |
冷却します れいきゃくします |
| Present negative |
冷却しない れいきゃくしない |
冷却しません れいきゃくしません |
| Past |
冷却した れいきゃくした |
冷却しました れいきゃくしました |
| Past negative |
冷却しなかった れいきゃくしなかった |
冷却しませんでした れいきゃくしませんでした |
| Te-form |
冷却して れいきゃくして |
冷却しまして れいきゃくしまして |
| Potential |
冷却できる れいきゃくできる |
冷却できます れいきゃくできます |
| Potential negative |
冷却できない れいきゃくできない |
冷却できません れいきゃくできません |