旦那 (だんな) — chồng, ông chủ, đán na

だん chồng
Tần suất #2626 2 ký tự 漢語 kango noun

danna

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chồng
  • ông chủ
  • đán na

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.