Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調達 (ちょうたつ) — cung ứng, thu mua, điều đạt

調ちょう達たつ cung ứng
Tần suất #2627 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choutatsu

ちょうたつ
Pitch ちょうたつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cung ứng
  • thu mua
  • điều đạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調達する

ちょうたつする

調達します

ちょうたつします

Present negative

調達しない

ちょうたつしない

調達しません

ちょうたつしません

Past

調達した

ちょうたつした

調達しました

ちょうたつしました

Past negative

調達しなかった

ちょうたつしなかった

調達しませんでした

ちょうたつしませんでした

Te-form

調達して

ちょうたつして

調達しまして

ちょうたつしまして

Potential

調達できる

ちょうたつできる

調達できます

ちょうたつできます

Potential negative

調達できない

ちょうたつできない

調達できません

ちょうたつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.