調達 (ちょうたつ) — cung ứng, thu mua, điều đạt

調ちょうたつ cung ứng
Tần suất #2627 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choutatsu

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cung ứng
  • thu mua
  • điều đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.