調達 (ちょうたつ) — cung ứng, thu mua, điều đạt
調達
cung ứng
Tần suất #2627
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choutatsu
ちょうたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうたつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cung ứng
- thu mua
- điều đạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調達する ちょうたつする |
調達します ちょうたつします |
| Present negative |
調達しない ちょうたつしない |
調達しません ちょうたつしません |
| Past |
調達した ちょうたつした |
調達しました ちょうたつしました |
| Past negative |
調達しなかった ちょうたつしなかった |
調達しませんでした ちょうたつしませんでした |
| Te-form |
調達して ちょうたつして |
調達しまして ちょうたつしまして |
| Potential |
調達できる ちょうたつできる |
調達できます ちょうたつできます |
| Potential negative |
調達できない ちょうたつできない |
調達できません ちょうたつできません |