凸凹 (でこぼこ) — gồ ghề, lồi lõm

凸凹 gồ ghề
2 ký tự 熟字訓 jukujikun na-adjective · intransitive · suru verb

dekoboko

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gồ ghề
  • lồi lõm

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.