Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凹む (へこむ) — bị lõm, móp, chán nản

凹へこむ bị lõm
Tần suất #8572 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

hekomu

へこむ
Pitch へこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 凹む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị lõm
  • móp
  • chán nản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凹む

へこむ

凹みます

へこみます

Present negative

凹まない

へこまない

凹みません

へこみません

Past

凹んだ

へこんだ

凹みました

へこみました

Past negative

凹まなかった

へこまなかった

凹みませんでした

へこみませんでした

Te-form

凹んで

へこんで

凹みまして

へこみまして

Potential

凹める

へこめる

凹めます

へこめます

Potential negative

凹めない

へこめない

凹めません

へこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.