吹く (ふく) — thổi, chơi (nhạc cụ hơi)

thổi
Tần suất #2263 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

fuku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thổi
  • chơi (nhạc cụ hơi)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.