(ふく) — phó, phụ

ふく phó
Tần suất #1149 Lớp 4 1 ký tự noun

fuku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phó
  • phụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.