副業 (ふくぎょう) — nghề phụ, phó nghiệp

ふくぎょう nghề phụ
Tần suất #6694 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

fukugyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghề phụ
  • phó nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.