膨らむ (ふくらむ) — phồng lên, căng phồng, nở ra

ふくらむ phồng lên
Tần suất #4357 3 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

fukuramu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phồng lên
  • căng phồng
  • nở ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.