膨らむ (ふくらむ) — phồng lên, căng phồng, nở ra
膨らむ
phồng lên
Tần suất #4357
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-mu) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5m, vi)
fukuramu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくらむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- phồng lên
- căng phồng
- nở ra