膨張 (ぼうちょう) — sự nở ra, phình to, bành trướng
膨張
sự nở ra
Tần suất #7915
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bouchou
ぼうちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 膨張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nở ra
- phình to
- bành trướng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
膨張する ぼうちょうする |
膨張します ぼうちょうします |
| Present negative |
膨張しない ぼうちょうしない |
膨張しません ぼうちょうしません |
| Past |
膨張した ぼうちょうした |
膨張しました ぼうちょうしました |
| Past negative |
膨張しなかった ぼうちょうしなかった |
膨張しませんでした ぼうちょうしませんでした |
| Te-form |
膨張して ぼうちょうして |
膨張しまして ぼうちょうしまして |
| Potential |
膨張できる ぼうちょうできる |
膨張できます ぼうちょうできます |
| Potential negative |
膨張できない ぼうちょうできない |
膨張できません ぼうちょうできません |