Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

膨張 (ぼうちょう) — sự nở ra, phình to, bành trướng

膨ぼう張ちょう sự nở ra
Tần suất #7915 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bouchou

ぼうちょう
Pitch ぼうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 膨張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nở ra
  • phình to
  • bành trướng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

膨張する

ぼうちょうする

膨張します

ぼうちょうします

Present negative

膨張しない

ぼうちょうしない

膨張しません

ぼうちょうしません

Past

膨張した

ぼうちょうした

膨張しました

ぼうちょうしました

Past negative

膨張しなかった

ぼうちょうしなかった

膨張しませんでした

ぼうちょうしませんでした

Te-form

膨張して

ぼうちょうして

膨張しまして

ぼうちょうしまして

Potential

膨張できる

ぼうちょうできる

膨張できます

ぼうちょうできます

Potential negative

膨張できない

ぼうちょうできない

膨張できません

ぼうちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.