(ふくろ) — túi, bao, đãy

ふくろ túi
Tần suất #2244 1 ký tự noun

fukuro

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • túi
  • bao
  • đãy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.