手袋 (てぶくろ) — găng tay, bao tay

ぶくろ găng tay
Tần suất #7210 2 ký tự 和語 wago noun clothes

tebukuro

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • găng tay
  • bao tay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.